"kip" in Vietnamese
Definition
‘Kip’ là từ lóng dùng để chỉ giấc ngủ ngắn hoặc chợp mắt trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh. Thường gặp trong cụm 'have a kip', 'take a kip' chỉ ngủ ngắn, chứ không phải ngủ qua đêm hay ngủ sâu.
Examples
I need a quick kip before dinner.
Tôi cần **chợp mắt** nhanh trước bữa tối.
He likes to have a kip in the afternoon.
Anh ấy thích **chợp mắt** vào buổi chiều.
She found a quiet place to kip during her break.
Cô ấy đã tìm được nơi yên tĩnh để **chợp mắt** trong giờ nghỉ.
Let’s find somewhere to kip for a while; I’m exhausted.
Tìm đâu đó để **chợp mắt** một chút nhé; tôi mệt quá rồi.
After that long flight, I could really use a decent kip.
Sau chuyến bay dài ấy, tôi thực sự rất cần một **giấc ngủ ngắn** tử tế.
He just lay down on the sofa and had a quick kip.
Anh ấy chỉ nằm xuống ghế sofa và **chợp mắt** một lát.