"kingston" in Vietnamese
Definition
Kingston thường dùng để chỉ thủ đô của Jamaica, nhưng cũng có thể là tên của nhiều thành phố hoặc thị trấn ở các quốc gia khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng, luôn viết hoa. Thường chỉ thủ đô Jamaica nhưng cũng có thể là thành phố ở nước khác, nên cần nói rõ quốc gia nếu chưa rõ.
Examples
Kingston is the capital of Jamaica.
**Kingston** là thủ đô của Jamaica.
My cousin lives in Kingston.
Anh họ tôi sống ở **Kingston**.
There is a famous university in Kingston.
Có một trường đại học nổi tiếng ở **Kingston**.
Have you ever visited Kingston during the reggae festival?
Bạn đã từng đến **Kingston** khi có lễ hội reggae chưa?
I got stuck in traffic driving through Kingston this morning.
Sáng nay tôi bị kẹt xe khi đi ngang qua **Kingston**.
Some of the best coffee I've ever had was in Kingston.
Một số ly cà phê ngon nhất tôi từng uống là ở **Kingston**.