"kings" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của “vua”; chỉ các vị nam hoàng đế trị vì đất nước. Ngoài ra còn có thể chỉ những người đàn ông quan trọng hàng đầu trong lĩnh vực, trò chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vua thực sự, các trò chơi như bài, cờ hoặc nghĩa bóng như “the kings of pop”. Viết hoa trong tên riêng hoặc tiêu đề, còn lại viết thường.
Examples
The kings of two countries met last year.
Hai **vị vua** của hai nước đã gặp nhau năm ngoái.
In this card game, kings are worth ten points.
Trong trò chơi bài này, **các vị vua** có giá trị mười điểm.
People called them the kings of rock music.
Mọi người gọi họ là **các vị vua** của nhạc rock.
The history podcast did a whole episode on the kings of France.
Podcast lịch sử đã nói hẳn một tập về **các vị vua** nước Pháp.
In chess, if both kings are safe, the game can go on for a while.
Trong cờ vua, nếu cả hai **vua** đều an toàn, ván đấu có thể kéo dài.
They walked in like kings, acting like everyone should notice them.
Họ bước vào như những **ông vua**, như thể mọi người phải chú ý đến họ.