"kingpin" in Vietnamese
Definition
'Kingpin' chỉ người có vai trò quan trọng nhất trong một nhóm hoặc tổ chức, thường là thủ lĩnh trong tội phạm hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc báo chí về tội phạm ('ông trùm ma túy'), cũng có thể chỉ vai trò chủ chốt khác nhưng không dùng cho lãnh đạo chính thức.
Examples
The police arrested the kingpin of the drug ring.
Cảnh sát đã bắt giữ **ông trùm** của đường dây ma túy.
He is the kingpin of the local business community.
Anh ta là **nhân vật chủ chốt** của cộng đồng doanh nhân địa phương.
The team lost their kingpin to injury.
Đội đã mất **nhân vật chủ chốt** vì chấn thương.
He's considered the financial kingpin behind the operation.
Anh ấy được coi là **ông trùm** tài chính đứng sau chiến dịch này.
Without their kingpin, the whole network fell apart.
Không có **nhân vật chủ chốt**, cả mạng lưới sụp đổ.
In this city, everyone knows who the real kingpin is.
Ở thành phố này, ai cũng biết ai là **ông trùm** thật sự.