"king" in Vietnamese
Definition
Vua là nam giới nắm quyền cai trị một quốc gia, thường do thừa kế. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người giỏi nhất hoặc dẫn đầu trong một lĩnh vực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vua' dùng cho nam hoàng đế, nhưng cũng có thể dùng bóng nghĩa, ví dụ 'ông vua nhạc pop' để chỉ người giỏi nhất lĩnh vực nào đó. Từ nữ tương ứng là 'nữ hoàng'.
Examples
The king lives in a big castle.
**Vua** sống trong một lâu đài lớn.
He became the king after his father.
Anh ấy trở thành **vua** sau cha của mình.
The king has a golden crown.
**Vua** có một vương miện bằng vàng.
He’s known as the king of pop music.
Anh ấy nổi tiếng là **vua** nhạc pop.
Checkmate! I captured your king.
Chiếu tướng! Tôi bắt được **vua** của bạn rồi.
In this group project, Ravi acts like he’s the king.
Trong dự án nhóm này, Ravi cư xử như mình là **vua**.