Type any word!

"kinetic" in Vietnamese

động năngđộng lực

Definition

Liên quan đến chuyển động; thường nói về năng lượng của vật đang di chuyển trong khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật như 'kinetic energy', 'kinetic art'. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; đừng nhầm với 'potential'. Thường đi kèm với các từ như 'energy', 'art', 'movement'.

Examples

The ball has kinetic energy when it is rolling.

Quả bóng có năng lượng **động năng** khi nó lăn.

A kinetic sculpture moves in the wind.

Một tác phẩm điêu khắc **động lực** chuyển động theo gió.

Scientists study kinetic reactions in chemistry.

Các nhà khoa học nghiên cứu các phản ứng **động năng** trong hóa học.

That rollercoaster is all about kinetic thrills.

Tàu lượn siêu tốc đó là toàn bộ cảm giác hồi hộp **động năng**.

He designs amazing kinetic art that moves on its own.

Anh ấy thiết kế nghệ thuật **động lực** tuyệt vời có thể tự động di chuyển.

If you push the door, you transfer kinetic energy to it.

Nếu bạn đẩy cửa, bạn truyền năng lượng **động năng** cho nó.