"kindness" in Vietnamese
Definition
Lòng tốt là sự thân thiện, quan tâm và sẵn lòng giúp đỡ người khác. Có thể thể hiện bằng lời nói, hành động hoặc cử chỉ nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường không đếm được, dùng trong các cụm như 'thể hiện lòng tốt', 'hành động với lòng tốt'. Các kết hợp thường gặp: 'một chút lòng tốt', 'lòng tốt của con người', 'lòng tốt với động vật'.
Examples
Her kindness made me feel welcome.
**Lòng tốt** của cô ấy khiến tôi cảm thấy được chào đón.
Please treat others with kindness.
Làm ơn đối xử với người khác bằng **lòng tốt**.
A little kindness can help a lot.
Một chút **lòng tốt** có thể giúp đỡ rất nhiều.
I still remember the kindness she showed me when I was new here.
Tôi vẫn nhớ **lòng tốt** mà cô ấy đã dành cho tôi khi tôi mới đến đây.
In a stressful week like this, even a small kindness means a lot.
Trong một tuần căng thẳng như thế này, chỉ một **lòng tốt** nhỏ thôi cũng có ý nghĩa lớn.
His kindness wasn't fake — he really wanted to help.
**Lòng tốt** của anh ấy không phải là giả — anh ấy thật sự muốn giúp đỡ.