"kindling" in Vietnamese
Definition
Những vật liệu nhỏ và khô như que củi, lá khô hay giấy dùng để dễ dàng đốt lửa.
Usage Notes (Vietnamese)
'củi nhóm lửa' thường là danh từ không đếm được. Hay gặp trong cụm từ như 'gom củi nhóm lửa', 'đặt củi nhóm lửa dưới những khúc củi lớn', dùng khi bắt đầu đốt lửa trại hay lửa sưởi.
Examples
Do you have any kindling? The wood won't catch without it.
Bạn có **củi nhóm lửa** không? Không có nó thì gỗ sẽ không cháy đâu.
Old newspapers make great kindling for the fireplace.
Những tờ báo cũ rất lý tưởng làm **củi nhóm lửa** cho lò sưởi.
We need some kindling to start the fire.
Chúng ta cần một ít **củi nhóm lửa** để nhóm lửa.
She collected dry leaves as kindling.
Cô ấy nhặt lá khô làm **củi nhóm lửa**.
The campers put kindling under the logs.
Những người cắm trại đặt **củi nhóm lửa** dưới các khúc củi lớn.
The fire struggled at first, but once the kindling took, the logs burned well.
Ngọn lửa lúc đầu yếu, nhưng khi **củi nhóm lửa** cháy rồi thì củi lớn cũng bén lửa.