"kindest" in Vietnamese
Definition
'Kindest' dùng để chỉ người hoặc hành động thể hiện lòng tốt và sự quan tâm nhất so với những người hoặc hành động khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong so sánh hoặc để nhấn mạnh lịch sự, như 'the kindest person' hoặc 'kindest regards' trong email/thư. Chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh trang trọng hoặc tích cực.
Examples
She is the kindest girl in our class.
Cô ấy là cô gái **tốt bụng nhất** trong lớp chúng tôi.
My grandma is the kindest person I know.
Bà của tôi là người **tốt bụng nhất** mà tôi biết.
That was the kindest thing anyone has ever done for me.
Đó là điều **tốt bụng nhất** mà ai đó từng làm cho tôi.
Thank you for your kindest support during this hard time.
Cảm ơn bạn đã **tốt bụng nhất** giúp đỡ tôi trong thời gian khó khăn này.
Please accept my kindest regards.
Xin hãy nhận **tốt bụng nhất** lời chào của tôi.
Honestly, he's always been the kindest to everyone, even strangers.
Thật lòng mà nói, anh ấy luôn **tốt bụng nhất** với mọi người, kể cả người lạ.