Type any word!

"kindergarten" in Indonesian

mẫu giáo

Definition

Nơi trẻ em nhỏ (thường từ 4 đến 6 tuổi) đến để học những kỹ năng cơ bản qua vui chơi trước khi vào tiểu học.

Usage Notes (Indonesian)

‘Mẫu giáo’ là nơi trẻ được học và chơi, khác với ‘giữ trẻ’ (‘daycare’) chỉ chăm sóc. Từ này dùng nhiều trong tiếng Anh Mỹ, còn tiếng Anh Anh gọi là ‘nursery’ hoặc ‘reception’.

Examples

My son goes to kindergarten every morning.

Con trai tôi đi **mẫu giáo** mỗi sáng.

She learned to write her name in kindergarten.

Cô ấy học cách viết tên mình ở **mẫu giáo**.

Their kindergarten has a big playground.

**Mẫu giáo** của họ có một sân chơi lớn.

I still remember my first day at kindergarten—I was so nervous!

Tôi vẫn nhớ ngày đầu tiên ở **mẫu giáo**—tôi rất hồi hộp!

She made her best friends in kindergarten and they're still close today.

Cô ấy đã có những người bạn thân nhất ở **mẫu giáo** và đến giờ họ vẫn thân thiết.

Next year, my daughter will finally start kindergarten. She's so excited!

Năm sau, con gái tôi sẽ bắt đầu đi **mẫu giáo**. Bé rất hào hứng!