"kilometers" in Vietnamese
kilômét
Definition
Một đơn vị đo độ dài bằng 1.000 mét, thường dùng để đo khoảng cách giữa các địa điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết tắt là “km”. Hay được dùng để chỉ quãng đường trên đường bộ, các sự kiện chạy bộ. Dạng số nhiều là 'kilômét'.
Examples
The river is two kilometers long.
Con sông dài hai **kilômét**.
It took us just thirty minutes to walk three kilometers.
Chúng tôi chỉ mất ba mươi phút để đi bộ ba **kilômét**.
The nearest gas station is about six kilometers from here.
Trạm xăng gần nhất cách đây khoảng sáu **kilômét**.
How many kilometers did you cycle on your trip?
Bạn đã đạp xe bao nhiêu **kilômét** trong chuyến đi?
The city is ten kilometers away.
Thành phố cách đây mười **kilômét**.
We ran five kilometers this morning.
Sáng nay chúng tôi đã chạy năm **kilômét**.