"killing" in Vietnamese
Definition
Hành động cố ý gây ra cái chết cho người hoặc động vật. Trong văn nói, còn có nghĩa là thu được nhiều tiền hoặc thành công lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
'giết người' chủ yếu dùng cho hành động cố ý, còn 'make a killing' dùng tiếng lóng để chỉ kiếm nhiều tiền đột ngột. 'murder' chỉ giết người bất hợp pháp, khác với 'killing'.
Examples
There was a killing in the city last night.
Tối qua có một vụ **giết người** trong thành phố.
The police are investigating the killing of a young man.
Cảnh sát đang điều tra vụ **giết người** của một thanh niên.
Killing animals for sport is illegal in many places.
Việc **giết** động vật để làm trò tiêu khiển bị cấm ở nhiều nơi.
They made a killing selling those rare coins online.
Họ đã **kiếm bộn tiền** khi bán những đồng xu hiếm đó trên mạng.
The documentary showed the illegal killing of endangered species.
Bộ phim tài liệu cho thấy việc **giết** các loài có nguy cơ tuyệt chủng là bất hợp pháp.
Everyone heard about the shocking killing on the news.
Ai cũng đã nghe về vụ **giết người** gây chấn động trên bản tin.