Type any word!

"kiki" in Vietnamese

kiki (buổi tụ họp thân mật)

Definition

"Kiki" là buổi gặp gỡ thân mật, thường chỉ có bạn bè thân thiết, để thư giãn, trò chuyện và vui chơi cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

"Kiki" chủ yếu xuất hiện trong cộng đồng LGBT+ hoặc người trẻ, chỉ những buổi trò chuyện vui vẻ, không chính thức. Không dùng cho tiệc lớn hoặc tình huống trang trọng.

Examples

We're having a kiki at my place tonight.

Tối nay bọn mình sẽ tổ chức **kiki** tại nhà mình.

A kiki is just a small, fun party with friends.

**Kiki** chỉ là một buổi tiệc nhỏ vui vẻ với bạn bè.

They invited everyone to their kiki last weekend.

Họ đã mời mọi người đến **kiki** của họ cuối tuần trước.

Let’s spill some tea and have a kiki tonight!

Tối nay tám chuyện rồi mở một **kiki** nhé!

After work, we needed a good kiki to relax and catch up.

Sau giờ làm chúng tôi rất cần một **kiki** để thư giãn và trò chuyện.

Nothing beats a spontaneous kiki with your favorite people.

Không gì tuyệt vời bằng một buổi **kiki** tự phát cùng những người bạn thân.