"kidneys" in Vietnamese
Definition
Thận là hai cơ quan hình hạt đậu trong cơ thể, làm sạch máu và lọc chất thải qua việc tạo ra nước tiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về cơ quan này, luôn dùng số nhiều 'thận'. Dùng trong y khoa, khoa học và chăm sóc sức khỏe hằng ngày, ví dụ: 'bệnh thận', 'ghép thận', 'hiến thận'. Không nhầm với 'đậu thận' là loại thực phẩm.
Examples
Your kidneys clean your blood every day.
**Thận** của bạn lọc máu mỗi ngày.
She has healthy kidneys.
Cô ấy có **thận** khỏe mạnh.
Doctors check the kidneys with a blood test.
Bác sĩ kiểm tra **thận** bằng xét nghiệm máu.
My father needed a kidney transplant last year.
Năm ngoái bố tôi cần ghép **thận**.
You only need one kidney to live a normal life.
Bạn chỉ cần một **thận** để sống bình thường.
Drinking a lot of water helps your kidneys work better.
Uống nhiều nước giúp **thận** hoạt động tốt hơn.