아무 단어나 입력하세요!

"kidney" in Vietnamese

thận

Definition

Thận là một trong hai cơ quan trong cơ thể giúp lọc máu và tạo ra nước tiểu. Từ này thường dùng trong y tế hoặc nói về sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm từ như 'kidney stone', 'kidney disease', 'kidney failure', 'kidney transplant'. Trong ẩm thực, 'kidney' cũng chỉ nội tạng động vật dùng làm thực phẩm.

Examples

The doctor said my kidneys are healthy.

Bác sĩ nói **thận** của tôi khỏe mạnh.

She has pain near her left kidney.

Cô ấy bị đau gần **thận** trái.

A person can live with one kidney.

Một người có thể sống chỉ với một **thận**.

He had a kidney stone last year, and he says the pain was awful.

Năm ngoái anh ấy bị sỏi **thận**, bảo rằng đau khủng khiếp.

She's waiting to see if her brother is a match for a kidney transplant.

Cô ấy đang chờ xem anh trai mình có phù hợp để ghép **thận** không.

I'm trying to drink more water because kidney problems run in my family.

Tôi cố gắng uống nhiều nước hơn vì nhà tôi có tiền sử vấn đề về **thận**.