"kidnappings" in Vietnamese
Definition
Những vụ bắt cóc là hành động đưa một người đi trái phép bằng vũ lực, thường để đòi tiền chuộc hoặc đổi lấy điều gì đó. Đây là một tội phạm nghiêm trọng liên quan đến con người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Những vụ bắt cóc' hay dùng trong tin tức, pháp luật, tội phạm và nói về nhiều sự kiện. Không dùng cho vật hoặc động vật. Không nhầm với 'abductions', từ này có thể mang ý nghĩa khác.
Examples
There have been several kidnappings in this area lately.
Gần đây ở khu vực này đã xảy ra vài **vụ bắt cóc**.
The police are investigating the kidnappings.
Cảnh sát đang điều tra các **vụ bắt cóc**.
People are afraid because of the recent kidnappings.
Mọi người lo sợ vì những **vụ bắt cóc** gần đây.
News reports say the number of kidnappings has gone up this year.
Theo báo cáo, số lượng **vụ bắt cóc** năm nay tăng lên.
A string of kidnappings put the entire community on edge.
Một loạt **vụ bắt cóc** đã khiến cả cộng đồng lo lắng.
After the kidnappings, security measures were increased everywhere.
Sau các **vụ bắt cóc**, biện pháp an ninh đã được tăng cường ở khắp nơi.