"kidnappers" in Vietnamese
Definition
Những người dùng vũ lực đưa ai đó đi, thường đòi tiền chuộc hoặc thứ gì đó để thả người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Những kẻ bắt cóc' dùng cho nhiều người, phổ biến trong tin tức, truyện, và các vụ án. Thường gặp trong cụm 'những kẻ bắt cóc yêu cầu...'.
Examples
The kidnappers took the boy from the park.
**Những kẻ bắt cóc** đã đưa cậu bé đi từ công viên.
Police arrested the kidnappers last night.
Cảnh sát đã bắt giữ **những kẻ bắt cóc** vào tối qua.
The kidnappers asked for money to let her go.
**Những kẻ bắt cóc** yêu cầu tiền để thả cô ấy.
No one knew how many kidnappers were involved.
Không ai biết có bao nhiêu **kẻ bắt cóc** tham gia.
The kidnappers left a note demanding a huge ransom.
**Những kẻ bắt cóc** để lại một tờ giấy đòi tiền chuộc lớn.
Luckily, the kidnappers didn’t hurt anyone during the incident.
May mắn thay, **những kẻ bắt cóc** không làm hại ai trong suốt vụ việc.