"kidnap" in Vietnamese
Definition
Đưa một người đi một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc đe dọa, thường để đòi tiền chuộc hoặc kiểm soát ai đó. Đây là một tội phạm nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm, tin tức, hoặc pháp luật. 'Kidnap' là động từ, 'kidnapping' là danh từ. Thường dùng với người, như 'bắt cóc ai đó'. Đừng nhầm với 'abduct' - từ này trang trọng và dùng trong luật, cảnh sát.
Examples
The gang tried to kidnap the businessman.
Băng nhóm đã cố **bắt cóc** doanh nhân đó.
She was kidnapped on her way home.
Cô ấy đã bị **bắt cóc** trên đường về nhà.
Police found the child before the man could kidnap him.
Cảnh sát đã tìm thấy đứa trẻ trước khi người đàn ông có thể **bắt cóc** em.
They threatened to kidnap his son if he went to the police.
Họ dọa sẽ **bắt cóc** con trai anh ấy nếu anh báo cảnh sát.
The movie is about criminals who kidnap a famous singer.
Phim nói về những tên tội phạm **bắt cóc** một ca sĩ nổi tiếng.
He was terrified that someone might kidnap her for ransom.
Anh ấy rất sợ rằng ai đó có thể **bắt cóc** cô ấy để đòi tiền chuộc.