"kiddies" in Vietnamese
nhóc contrẻ nhỏ
Definition
Từ thân mật, vui vẻ để gọi trẻ em, thường dùng cho các bé nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, mang tính yêu thương; thường gặp trong cụm 'kiddies' pool', 'kiddies' party'; tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The kiddies are playing in the park.
**Nhóc con** đang chơi ngoài công viên.
There is a special pool for kiddies.
Có hồ bơi đặc biệt cho **nhóc con**.
She gave the kiddies some toys.
Cô ấy đã tặng vài món đồ chơi cho **nhóc con**.
We had a kiddies' party with balloons and cake.
Chúng tôi tổ chức tiệc cho **nhóc con** với bóng bay và bánh kem.
All the kiddies lined up for ice cream.
Tất cả **nhóc con** đều xếp hàng lấy kem.
Don't worry, the kiddies are safe with me.
Đừng lo, **nhóc con** ở với tôi an toàn mà.