Type any word!

"kiddie" in Vietnamese

nhóctrẻ nhỏ

Definition

Từ dùng thân mật, không trang trọng để gọi trẻ nhỏ, thường là em bé hoặc trẻ mẫu giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các hoàn cảnh thân mật, vui vẻ; hay đi kèm các cụm từ như 'kiddie pool' (bể bơi trẻ em). Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

The park has a kiddie slide for small children.

Công viên có cầu trượt cho **nhóc** nhỏ.

She bought some kiddie books for her nephew.

Cô ấy đã mua vài cuốn sách cho **nhóc** cháu của mình.

Only kiddie tickets are allowed on this ride.

Chỉ vé **nhóc** mới được phép lên trò chơi này.

Let’s take the kids to the kiddie pool this afternoon.

Chiều nay mình đưa tụi nhỏ đến hồ bơi **nhóc** nhé.

That movie is way too scary for a kiddie like her.

Bộ phim đó quá đáng sợ với một **nhóc** như cô bé.

Don’t worry—it’s just some kiddie mischief.

Đừng lo—chỉ là trò nghịch của **nhóc** thôi.