اكتب أي كلمة!

"kidder" بـVietnamese

người hay đùangười hay trêu chọc

التعريف

'Kidder' chỉ người thích đùa cợt hoặc trêu chọc người khác theo cách thân thiện, vui vẻ. Thường không mang ý tiêu cực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Kidder' mang sắc thái thân mật, vui vẻ; không mang ý xúc phạm nhưng ám chỉ người hay đùa. 'Just a kidder' nghĩa là chỉ đùa thôi. Không nên nhầm với 'kiddie' (trẻ con) hay 'kidnapper' (kẻ bắt cóc).

أمثلة

Tom is a real kidder in our class.

Tom là một **người hay đùa** thực thụ trong lớp chúng tôi.

Don't take him seriously, he's just a kidder.

Đừng nghiêm túc với anh ấy, anh ấy chỉ là một **người hay đùa** thôi.

My uncle is always a kidder at family parties.

Chú tôi luôn là một **người hay đùa** trong các buổi tiệc gia đình.

You never know if a kidder like Jen is joking or not.

Bạn sẽ không biết liệu một **người hay đùa** như Jen có đang nói thật hay không.

He acts tough, but he's really just a big kidder.

Anh ấy tỏ ra nghiêm nghị, nhưng thật ra chỉ là một **người hay đùa** to xác thôi.

"You’re such a kidder, always making me laugh," she said.

"Anh đúng là một **người hay đùa**, lúc nào cũng làm em cười," cô ấy nói.