"kicking" in Vietnamese
Definition
“Đá” là hành động dùng chân đạp vào cái gì đó. Đôi khi, nó dùng để chỉ sự năng động, hoạt động mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với hành động thể chất như 'đá bóng', 'đá cửa'. Thành ngữ như 'alive and kicking' nghĩa là còn hoạt động, còn sống; không nhầm với 'kicking off' (bắt đầu).
Examples
The boy is kicking the ball in the yard.
Cậu bé đang **đá** bóng ngoài sân.
Stop kicking the door.
Đừng **đá** cửa nữa.
The baby was kicking all night.
Đứa bé **đạp** suốt đêm.
That old pub is still kicking, somehow.
Quán rượu cũ đó vẫn còn **hoạt động**, thật lạ.
My headache started kicking in during the meeting.
Trong cuộc họp, cơn đau đầu của tôi bắt đầu **phát tác**.
Once the coffee started kicking in, I felt much better.
Khi cà phê **bắt đầu có tác dụng**, tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều.