Type any word!

"kick" in Vietnamese

đá

Definition

Dùng chân để đá vào vật gì đó hoặc ai đó. Cũng dùng để chỉ động tác đá bằng chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng là động từ hoặc danh từ ('kick the ball' nghĩa là đá bóng, 'a strong kick' là cú đá mạnh). Một số thành ngữ mang nghĩa khác như 'kick off' (bắt đầu), 'kick out' (đuổi ra ngoài), 'get a kick out of' (rất thích thú).

Examples

He likes to kick the ball in the park.

Anh ấy thích **đá** bóng trong công viên.

Don't kick the chair.

Đừng **đá** ghế.

She gave the ball a hard kick.

Cô ấy đã đá quả bóng một **cú đá** mạnh.

My little brother tried to kick me under the table.

Em trai tôi đã cố **đá** tôi dưới gầm bàn.

The game will kick off at 8 o’clock tonight.

Trận đấu sẽ **bắt đầu** lúc 8 giờ tối nay.

She gets a real kick out of solving tricky puzzles.

Cô ấy thật sự **rất thích thú** khi giải những câu đố khó.