"khan" in Vietnamese
Definition
'Khan' là danh hiệu lịch sử của các vị vua, quan chức ở Trung Á, Trung Đông, Nam Á, đồng thời cũng là họ rất phổ biến ở một số nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khan' với nghĩa danh hiệu nghe trang trọng, có tính lịch sử; dùng làm họ thì rất phổ biến ở Nam Á, Trung Á. Không nhầm với 'vua' hoặc chức danh hiện đại.
Examples
Genghis Khan was a famous Mongol leader.
Thành Cát Tư **Khan** là một vị lãnh đạo Mông Cổ nổi tiếng.
The title khan was given to some ancient rulers.
Danh hiệu **Khan** được trao cho một số vị vua cổ đại.
Many people have the last name Khan.
Nhiều người có họ là **Khan**.
In some movies, the villain is named Khan to sound powerful.
Trong một số phim, nhân vật phản diện tên là **Khan** để nghe mạnh mẽ.
His full name is Amir Khan, and he’s a famous boxer.
Tên đầy đủ của anh ấy là Amir **Khan** và anh ấy là một võ sĩ quyền anh nổi tiếng.
When you hear 'Khan,' you might think of history or Bollywood stars.
Khi nghe '**Khan**', bạn có thể nghĩ đến lịch sử hoặc các ngôi sao Bollywood.