"khaki" em Vietnamese
Definição
Kaki là màu nâu nhạt hoặc nâu vàng, thường thấy trong quần áo quân đội. Ngoài ra, từ này cũng nói về chất liệu vải hoặc quần áo màu này.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘kaki’ được dùng cho cả màu sắc và chất liệu vải. Thường gặp trong cụm 'quần kaki', 'áo kaki'. Phân biệt với các màu như 'be', 'xanh olive'. Ở Anh, đôi khi 'khaki' chỉ màu xanh quân đội.
Exemplos
He wore khaki pants to the meeting.
Anh ấy mặc quần **kaki** đến cuộc họp.
The soldiers dressed in khaki uniforms.
Những người lính mặc đồng phục **kaki**.
This shirt comes in blue or khaki.
Áo này có màu xanh hoặc **kaki**.
I always pack my khaki shorts for summer trips.
Tôi luôn mang quần short **kaki** cho các chuyến đi mùa hè.
That jacket looks great in khaki—it goes with everything.
Cái áo khoác màu **kaki** đó rất đẹp—dễ phối với mọi thứ.
He spilled coffee on his new khaki trousers.
Anh ấy làm đổ cà phê lên chiếc quần **kaki** mới.