Type any word!

"keynote" in Vietnamese

bài phát biểu chínhý chính

Definition

Đây là bài phát biểu quan trọng nhất tại một sự kiện, thường định hướng chủ đề chung. Cũng có thể chỉ ý chính hoặc chủ đề trung tâm của một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bài phát biểu chính', 'diễn giả chính' rất phổ biến ở hội nghị, hội thảo. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đôi khi cũng dùng nghĩa ẩn dụ cho ý trung tâm.

Examples

The keynote will start at 10 AM in the main hall.

**Bài phát biểu chính** sẽ bắt đầu lúc 10 giờ sáng ở hội trường lớn.

She was invited to deliver the keynote at the conference.

Cô ấy được mời trình bày **bài phát biểu chính** tại hội nghị.

The teacher explained the keynote of the lesson to the class.

Giáo viên đã giải thích **ý chính** của bài học cho cả lớp.

He gave a powerful keynote about the future of technology.

Anh ấy đã trình bày một **bài phát biểu chính** mạnh mẽ về tương lai công nghệ.

The CEO will be the keynote speaker at the annual meeting.

Giám đốc điều hành sẽ là **diễn giả chính** của cuộc họp thường niên.

Diversity was the keynote of her speech.

Đa dạng là **ý chính** trong bài phát biểu của cô ấy.