"keyhole" en Vietnamese
Definición
Lỗ khóa là khe nhỏ trên ổ khóa, nơi bạn đưa chìa khóa vào để mở hoặc khóa đồ vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường chỉ dùng cho lỗ nhỏ trên ổ khóa; cụm 'nhìn qua lỗ khóa' nghĩa là nhìn trộm. Đôi khi dùng chỉ những vật có hình giống lỗ khóa, ví dụ 'phẫu thuật lỗ khóa'.
Ejemplos
Insert the key into the keyhole to unlock the door.
Cắm chìa khóa vào **lỗ khóa** để mở cửa.
The old cabinet has a tiny keyhole.
Chiếc tủ cũ có một **lỗ khóa** rất nhỏ.
He looked through the keyhole to see inside.
Anh ấy nhìn vào bên trong qua **lỗ khóa**.
She covered the keyhole with paper for privacy.
Cô ấy che **lỗ khóa** lại bằng giấy để đảm bảo riêng tư.
That antique desk still has its original keyhole and lock.
Chiếc bàn cổ đó vẫn còn **lỗ khóa** và ổ khóa gốc của nó.
The keyhole shape is used in many modern designs.
Hình dáng **lỗ khóa** được sử dụng trong nhiều thiết kế hiện đại.