"kewpie" in Vietnamese
Definition
Kewpie là búp bê nhỏ dễ thương với đôi mắt to và chỏm tóc nhỏ trên đầu; cũng là tên một thương hiệu mayonnaise nổi tiếng của Nhật Bản có hình em bé.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Kewpie’ thường nói về búp bê cổ điển, đồ sưu tầm, hoặc về sốt mayonnaise Nhật Bản vị đặc trưng. Đối với thực phẩm, “Kewpie” thường để chỉ loại mayonnaise nổi tiếng.
Examples
My grandmother has a kewpie doll from her childhood.
Bà của tôi có một con búp bê **kewpie** từ thời thơ ấu.
Have you ever tried Kewpie mayonnaise on your sandwich?
Bạn đã bao giờ thử sốt mayonnaise **kewpie** trên bánh mì của mình chưa?
The toy store had many kinds of kewpie dolls on display.
Cửa hàng đồ chơi trưng bày rất nhiều loại búp bê **kewpie** khác nhau.
She collects vintage kewpie dolls from antique shops all over the world.
Cô ấy sưu tập những con búp bê **kewpie** cũ từ các cửa hàng đồ cổ trên khắp thế giới.
The secret to this creamy salad is a spoonful of Kewpie.
Bí quyết cho món salad béo ngậy này là một muỗng **kewpie**.
When I was little, my mom kept a kewpie on her dresser for good luck.
Khi tôi còn nhỏ, mẹ tôi để một con **kewpie** trên bàn trang điểm để lấy may.