¡Escribe cualquier palabra!

"kersey" en Vietnamese

vải kersey

Definición

Vải kersey là loại vải len dày, thô ráp, thường dùng để may quần áo lao động hoặc áo khoác ngoài.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ “vải kersey” thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc dệt may, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The coat was made of thick kersey.

Chiếc áo khoác được may từ **vải kersey** dày.

Workers often wore kersey trousers.

Công nhân thường mặc quần **vải kersey**.

He touched the rough kersey fabric.

Anh ấy chạm vào lớp vải **kersey** thô ráp.

Back in the 1800s, farmhands wore jackets made of kersey to stay warm.

Vào những năm 1800, công nhân nông trại mặc áo khoác **vải kersey** để giữ ấm.

You don’t see much kersey clothing these days.

Ngày nay không còn thấy nhiều quần áo **vải kersey** nữa.

If your blanket is made from kersey, it’ll definitely keep you cozy in winter.

Nếu chăn của bạn làm từ **vải kersey**, chắc chắn bạn sẽ ấm áp vào mùa đông.