"kerosene" in Vietnamese
Definition
Dầu hỏa là một chất lỏng trong suốt, dễ cháy, dùng làm nhiên liệu cho đèn, máy sưởi và một số động cơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh sinh hoạt, vùng nông thôn, khi thiếu điện. Hay gặp trong cụm: 'đèn dầu', 'bếp dầu', không phải 'xăng'. Có nơi gọi là 'dầu lửa'.
Examples
We use kerosene to light the lamp at night.
Chúng tôi dùng **dầu hỏa** để đốt đèn vào ban đêm.
The stove runs on kerosene.
Bếp này chạy bằng **dầu hỏa**.
Be careful, kerosene is flammable.
Cẩn thận, **dầu hỏa** dễ cháy.
We ran out of kerosene during the power outage.
Khi mất điện, chúng tôi đã hết **dầu hỏa**.
Did you remember to buy kerosene for the heater?
Bạn có nhớ mua **dầu hỏa** cho máy sưởi không?
Some families still rely on kerosene lamps when the electricity goes out.
Một số gia đình vẫn dùng đèn **dầu hỏa** khi mất điện.