"kern" in Indonesian
Definition
Trong ngành thiết kế chữ, 'kerning' là điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự để văn bản trông cân đối và dễ đọc hơn.
Usage Notes (Indonesian)
Chỉ dùng chủ yếu trong ngành thiết kế, in ấn hoặc xuất bản. Bạn sẽ gặp các cụm như 'kerning chữ' hoặc 'kerning tiêu đề'; không nên nhầm lẫn với 'kernel'.
Examples
The designer needs to kern the headline for better readability.
Nhà thiết kế cần **kerning** dòng tiêu đề để dễ đọc hơn.
Some fonts require more careful kerning to look good.
Một số phông chữ cần **kerning** kỹ hơn để nhìn đẹp.
I learned how to kern text in my graphic design class.
Tôi học cách **kerning** chữ trong lớp thiết kế đồ họa.
If you don't kern your letters, the logo might look unprofessional.
Nếu bạn không **kerning** các chữ, logo có thể trông không chuyên nghiệp.
Sometimes, an automatic kern just isn't enough—you have to do it by hand.
Đôi khi **kerning** tự động là chưa đủ—bạn phải tự làm bằng tay.
I spent hours trying to kern every letter just right for that poster.
Tôi đã mất hàng giờ để **kerning** từng chữ cho tấm poster đó.