"kenny" in Vietnamese
Kenny
Definition
Tên riêng nam, thường được dùng như dạng ngắn của Kenneth.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng, thường giữ nguyên không dịch sang tiếng Việt. Phát âm có thể khác tuỳ vùng hoặc người.
Examples
Kenny is my brother.
**Kenny** là anh trai tôi.
I saw Kenny at school today.
Hôm nay tôi đã thấy **Kenny** ở trường.
Kenny has a new bike.
**Kenny** có một chiếc xe đạp mới.
Did Kenny tell you about the party this weekend?
**Kenny** đã kể cho bạn về bữa tiệc cuối tuần này chưa?
I haven't heard from Kenny in a while.
Tôi đã lâu rồi không nghe tin từ **Kenny**.
If you see Kenny, let him know I'm running late.
Nếu bạn gặp **Kenny**, hãy nói giúp tôi sẽ đến muộn.