Type any word!

"kennel" in Vietnamese

chuồng chótrại nuôi chó

Definition

Đây là nơi trú nhỏ hoặc nhà cho chó, cũng có thể là cơ sở chăm sóc nhiều con chó tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kennel’ chỉ cả nhà chó riêng lẻ lẫn nơi trông giữ chó có nhiều con. Ở Anh dùng từ này nhiều hơn so với ‘doghouse’ ở Mỹ.

Examples

The dog sleeps in his kennel every night.

Con chó ngủ trong **chuồng chó** của nó mỗi đêm.

We left our dog at a kennel when we traveled.

Khi đi du lịch, chúng tôi đã gửi chó ở **trại nuôi chó**.

The new puppy found the old kennel in the garden.

Chú cún mới đã tìm thấy **chuồng chó** cũ trong vườn.

Our neighbor built a huge kennel for his four dogs.

Hàng xóm của chúng tôi đã xây một **chuồng chó** lớn cho bốn chú chó của mình.

Do you know any good kennels in this area?

Bạn có biết **trại nuôi chó** tốt nào ở khu vực này không?

After the rain, the kennel was muddy but the dog didn't mind.

Sau mưa, **chuồng chó** bị lầy lội nhưng con chó không bận tâm.