Type any word!

"kennedy" in Vietnamese

Kennedy

Definition

Kennedy là danh từ riêng, thường dùng làm họ hoặc tên người. Thường liên quan đến các nhân vật nổi tiếng như John F. Kennedy, hoặc những nơi mang tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa: 'Kennedy'. Có thể chỉ người, gia đình, trường học, sân bay hoặc địa điểm. Người học nên dựa vào ngữ cảnh để hiểu.

Examples

Kennedy was the name on the door.

Tên **Kennedy** ở trên cửa.

My teacher said Kennedy was an important president.

Giáo viên của tôi nói **Kennedy** là một tổng thống quan trọng.

We met a girl named Kennedy at the park.

Chúng tôi đã gặp một cô gái tên là **Kennedy** ở công viên.

Are you talking about President Kennedy, or someone else?

Bạn đang nói về tổng thống **Kennedy**, hay ai đó khác?

I flew into Kennedy last night and got home really late.

Tối qua tôi bay đến **Kennedy** và về nhà rất trễ.

The Kennedy family is mentioned a lot in U.S. history classes.

Gia đình **Kennedy** thường được nhắc đến trong các lớp lịch sử Hoa Kỳ.