"ken" in Vietnamese
Definition
Phạm vi kiến thức, hiểu biết, hoặc nhận thức của một người. Thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm 'beyond my ken' (vượt ngoài hiểu biết của tôi), không dùng trong giao tiếp thông thường. Không nhầm với tên người.
Examples
That topic is beyond my ken.
Chủ đề đó vượt ngoài **kiến thức** của tôi.
The science in this book is outside my ken.
Kiến thức khoa học trong cuốn sách này vượt ngoài **hiểu biết** của tôi.
Some old words are no longer within common ken.
Một số từ cổ xưa không còn nằm trong **kiến thức** chung nữa.
Quantum physics is completely beyond my ken, to be honest.
Thành thật mà nói, vật lý lượng tử hoàn toàn vượt ngoài **kiến thức** của tôi.
The way he solves these code problems is outside my ken.
Cách anh ấy giải các vấn đề mã hóa nằm ngoài **hiểu biết** của tôi.
A lot of what they discussed was beyond my ken, but I still enjoyed the talk.
Nhiều điều họ thảo luận vượt ngoài **kiến thức** của tôi, nhưng tôi vẫn thích buổi trò chuyện đó.