"kelvin" in Vietnamese
Definition
Kelvin là đơn vị cơ bản để đo nhiệt độ trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), chủ yếu dùng trong khoa học. Nó bắt đầu từ không tuyệt đối – mức nhiệt thấp nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
Ký hiệu viết hoa 'K'. Không thêm từ 'độ' khi nói về kelvin. Thuật ngữ này chỉ dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật.
Examples
Water freezes at 273.15 kelvin.
Nước đóng băng ở 273,15 **kelvin**.
Zero kelvin is called absolute zero.
Không **kelvin** được gọi là không tuyệt đối.
The sun's surface temperature is about 5,778 kelvin.
Nhiệt độ bề mặt mặt trời khoảng 5.778 **kelvin**.
Scientists prefer to use kelvin for precise temperature measurements.
Các nhà khoa học thường dùng **kelvin** để đo nhiệt độ chính xác.
You won't hear about kelvin outside of science classes or labs.
Bạn sẽ hiếm khi nghe về **kelvin** ngoài lớp học hoặc phòng thí nghiệm khoa học.
To convert Celsius to kelvin, just add 273.15.
Để đổi từ Celsius sang **kelvin**, chỉ cần cộng thêm 273,15.