Type any word!

"keister" in Vietnamese

mông (thân mật, vui nhộn)đít (thường hài hước)

Definition

Đây là từ lóng hài hước dùng để chỉ mông hoặc đôi khi toàn bộ cơ thể của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, kiểu đùa vui, nên chỉ dùng với bạn bè hoặc khi nói chuyện thoải mái. Không dùng trong môi trường trang trọng. Giống như 'mông' hay 'mông đít' trong tiếng Việt.

Examples

He fell and landed right on his keister.

Anh ấy ngã và đáp ngay lên **mông**.

Sit down on your keister and wait.

Ngồi**mông** xuống và chờ đi.

He slipped on the ice and hurt his keister.

Anh ấy trượt băng và bị đau **mông**.

Get your keister off the couch and help me!

Nhấc **mông** lên khỏi ghế và giúp tôi đi!

I spent the whole day sitting on my keister at the office.

Tôi ngồi trên **mông** cả ngày ở văn phòng.

Move your keister or you’ll miss the bus!

Nhanh **mông** lên kẻo lỡ xe buýt!