Tapez n'importe quel mot !

"kegs" in Vietnamese

thùng bia

Definition

Thùng bia là các thùng nhỏ, thường làm bằng kim loại, dùng để chứa và phục vụ đồ uống như bia. Chúng thường xuất hiện ở quán bar hoặc các bữa tiệc để đựng nhiều đồ uống.

Usage Notes (Vietnamese)

"Thùng bia" thường chỉ dùng để nói về bia hoặc các loại đồ uống tương tự trong bối cảnh thân mật hay tiệc tùng. Chỉ đề cập đến vật chứa, không phải đồ uống bên trong. Đừng nhầm với thùng lớn hơn (barrel) hoặc lon nhỏ (can).

Examples

We brought two kegs to the party.

Chúng tôi đã mang hai **thùng bia** đến bữa tiệc.

The bar has several kegs of local beer.

Quán bar có vài **thùng bia** loại địa phương.

They store the kegs in a cold room.

Họ cất giữ các **thùng bia** trong phòng lạnh.

The kegs ran out before midnight!

Các **thùng bia** đã hết trước nửa đêm!

Can someone help tap the new kegs?

Có ai giúp mở các **thùng bia** mới không?

We're having a barbecue with a couple of kegs this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ tổ chức tiệc nướng cùng vài **thùng bia**.