Type any word!

"keen" in Vietnamese

hăng háinhiệt tìnhsắc (dao, giác quan)

Definition

Diễn tả người rất hào hứng, nhiệt tình về điều gì, hoặc dùng để nói về giác quan hay vật gì đó rất sắc, nhạy.

Usage Notes (Vietnamese)

'keen on' dùng để nói bạn thực sự thích điều gì hoặc ai đó. 'keen sense' dùng cho cảm giác nhạy bén. Không dùng với cảm xúc tiêu cực.

Examples

She is keen to start her new job.

Cô ấy rất **hăng hái** bắt đầu công việc mới.

He has a keen sense of smell.

Anh ấy có **khứu giác sắc bén**.

Are you keen on playing chess?

Bạn có **hứng thú** chơi cờ không?

Lucy’s really keen on getting that promotion.

Lucy thật sự rất **muốn** được thăng chức đó.

I’m not keen on spicy food, to be honest.

Thật ra mình không **thích** đồ ăn cay lắm.

That’s a keen knife—be careful with it.

Đó là một con dao **sắc**—cẩn thận nhé.