"keeler" en Vietnamese
Definición
Một chiếc thùng hoặc xô lớn thường dùng để đựng nước, sữa hoặc cá. Đây là từ cổ, ít dùng trong hiện đại.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Keeler' hiếm khi gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu thấy trong tài liệu cổ hoặc tiếng địa phương. Ngày nay, thường dùng 'xô' hay 'thùng'.
Ejemplos
The farmer filled the keeler with water.
Người nông dân đổ nước vào **thùng lớn**.
She washed the clothes in a large keeler.
Cô ấy đã giặt quần áo trong **thùng lớn**.
Fish were kept fresh in a wooden keeler.
Cá được giữ tươi trong **thùng lớn** bằng gỗ.
The old barn still has an iron keeler in the corner.
Trong góc của kho cũ vẫn còn một **thùng lớn** bằng sắt.
Have you seen that huge keeler by the stream?
Bạn có thấy **thùng lớn** to đùng bên dòng suối không?
They used a keeler for mixing dough in the bakery years ago.
Ngày xưa ở tiệm bánh họ trộn bột bằng **thùng lớn**.