Type any word!

"keel" in Vietnamese

sống tàungã lăn ra (keel over)

Definition

Sống tàu là bộ phận dài nằm ở dưới đáy tàu, giúp tàu thăng bằng trên nước. 'Keel over' có thể nghĩa là ngã quỵ hoặc ngất xỉu một cách đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sống tàu' thường chỉ dùng khi nói về tàu thuyền. 'Keel over' được dùng trong văn nói với nghĩa đột nhiên ngã hoặc bất tỉnh. Đừng nhầm với từ 'kill'. 'On even keel' nghĩa là ổn định, cân bằng.

Examples

The boat's keel keeps it from tipping over.

**Sống tàu** giữ cho thuyền không bị lật.

A strong keel is important for safe sailing.

Một **sống tàu** chắc chắn rất quan trọng cho việc đi biển an toàn.

They repaired the ship's old keel last year.

Họ đã sửa chữa **sống tàu** cũ của con tàu vào năm ngoái.

After working in the sun all day, he suddenly keeled over.

Làm việc dưới nắng cả ngày xong, anh ấy bất ngờ **ngã lăn ra**.

Our project is finally back on an even keel.

Dự án của chúng tôi cuối cùng cũng đã trở lại **sống tàu** ổn định.

If the keel is damaged, the entire boat could be in danger.

Nếu **sống tàu** bị hư hại, cả chiếc thuyền có thể gặp nguy hiểm.