Type any word!

"kazoo" in Vietnamese

kazoo

Definition

Kazoo là một nhạc cụ nhỏ, bạn phát ra âm thanh bằng cách ngân nga vào nó để tạo ra âm kêu ù ù.

Usage Notes (Vietnamese)

Kazoo chủ yếu dùng trong các sự kiện vui vẻ, âm nhạc trẻ em và không trang trọng. Dùng động từ 'chơi kazoo'. Phân biệt với nhạc cụ cần phải thổi, kazoo thì ngân nga.

Examples

He played the kazoo at the school show.

Anh ấy đã chơi **kazoo** ở buổi biểu diễn ở trường.

A kazoo is easy to learn.

**Kazoo** rất dễ học.

She bought a red kazoo for her brother.

Cô ấy đã mua một chiếc **kazoo** màu đỏ cho em trai mình.

If you hum into a kazoo, it makes a funny sound.

Nếu bạn ngân nga vào **kazoo**, nó sẽ phát ra tiếng vui tai.

My little cousin loves making music with her kazoo all day.

Em họ tôi rất thích tạo nhạc bằng **kazoo** của em ấy suốt cả ngày.

During the parade, everyone in our group brought a kazoo and joined in the fun.

Trong buổi diễu hành, mọi người trong nhóm chúng tôi đều mang theo một chiếc **kazoo** và tham gia vui vẻ.