"kay" in Vietnamese
okừ (thân mật)được rồi
Definition
Từ rút gọn, thân mật của 'ok', dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp nhận hoặc hiểu vấn đề. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc tin nhắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, nhắn tin, hoặc khi không trang trọng. Không phù hợp trong văn bản chính thức. Có thể tạo cảm giác thoải mái hoặc hơi thờ ơ tuỳ ngữ cảnh.
Examples
Kay, I will call you later.
**Ok**, mình sẽ gọi cho bạn sau.
She said 'kay' and sat down.
Cô ấy nói '**ok**' rồi ngồi xuống.
If that's the plan, kay.
Nếu đó là kế hoạch, **ok**.
Kay, see you tomorrow then.
**Ok**, vậy hẹn gặp lại ngày mai.
'You need to be there by eight.' 'Kay, got it.'
'Bạn cần có mặt lúc 8 giờ.' '**Ok**, hiểu rồi.'
Kay, whatever you say.
**Ok**, bạn nói sao cũng được.