"kathy" in Vietnamese
Kathy
Definition
Tên riêng dành cho nữ, thường là viết tắt của 'Katherine', 'Kathryn' hoặc các tên tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng nên luôn viết hoa. Thường không dịch sang tiếng Việt, chỉ phiên âm hoặc giữ nguyên.
Examples
Kathy is my sister.
**Kathy** là chị/em gái của tôi.
I called Kathy yesterday.
Hôm qua tôi đã gọi cho **Kathy**.
Kathy works at the bank.
**Kathy** làm việc ở ngân hàng.
Have you heard from Kathy lately?
Dạo này bạn có nghe tin gì từ **Kathy** không?
I'll ask Kathy if she wants to come with us.
Tôi sẽ hỏi **Kathy** xem cô ấy có muốn đi cùng chúng ta không.
Kathy said she'd text me when she gets home.
**Kathy** bảo sẽ nhắn tin cho tôi khi về đến nhà.