"karma" in Vietnamese
Definition
Quan niệm cho rằng hành động của một người sẽ dẫn đến kết quả tương ứng—làm việc tốt sẽ nhận được điều tốt, làm việc xấu sẽ gặp điều xấu, có thể xảy ra trong kiếp này hoặc kiếp sau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng từ 'nghiệp tốt', 'nghiệp xấu' để nói về hậu quả của việc làm; có thể dùng nghiêm túc hoặc hài hước trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Some people believe that helping others brings good karma.
Một số người tin rằng giúp đỡ người khác sẽ đem lại **nghiệp** tốt.
She said her bad luck was just bad karma from past mistakes.
Cô ấy nói vận xui của mình chỉ là **nghiệp xấu** từ những sai lầm trước đây.
Many religions teach about karma and its effects.
Nhiều tôn giáo dạy về **nghiệp** và tác động của nó.
I try to stay positive—who knows, maybe good karma will come my way.
Tôi cố gắng lạc quan—biết đâu **nghiệp** tốt sẽ đến với mình.
He laughed and said, 'That's karma for you!' after I spilled my coffee.
Anh ấy cười và nói: 'Đó là **nghiệp** đấy!' khi tôi làm đổ cà phê.
Sometimes, you just have to trust that karma will take care of things.
Đôi khi, bạn chỉ cần tin rằng **nghiệp** sẽ giải quyết mọi chuyện.