"karen" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người phụ nữ đòi hỏi, cư xử bất lịch sự hoặc khó chịu, đặc biệt là với nhân viên dịch vụ. Ngoài ra, đây cũng là một tên nữ phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, có tính mỉa mai hoặc xúc phạm; xuất hiện trong các cụm như 'một Karen chính hiệu', 'đừng làm Karen'. Đừng dùng để chỉ những người tên thật là Karen.
Examples
The woman at the store was acting like a Karen.
Người phụ nữ ở cửa hàng cư xử y như một **Karen**.
Please don't call her a Karen just because she complained.
Đừng gọi cô ấy là **Karen** chỉ vì cô ấy phàn nàn.
My teacher's name is Karen.
Tên giáo viên của tôi là **Karen**.
He posted the video online, and everyone in the comments called her a Karen.
Anh ấy đăng video lên mạng và mọi người trong bình luận đều gọi cô ấy là **Karen**.
I asked to speak to the manager, and now I feel like such a Karen.
Tôi yêu cầu nói chuyện với quản lý và bây giờ cảm thấy mình thật **Karen**.
Don't be a Karen—the waiter is doing his best.
Đừng làm **Karen** — người phục vụ đang cố hết sức mà.