Tapez n'importe quel mot !

"karate" in Vietnamese

karate

Definition

Một môn võ thuật Nhật Bản sử dụng chủ yếu tay và chân để chiến đấu thay vì vũ khí. Người ta cũng tập karate để tự vệ, rèn luyện thể chất và tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng không đếm được: 'tập karate', không phải 'một karate'. Các động từ phổ biến là 'tập', 'học', hoặc 'luyện' karate. Hay đi với 'lớp karate', 'đai karate', 'giải karate'.

Examples

My brother does karate after school.

Em trai tôi tập **karate** sau giờ học.

She wears a white belt in karate class.

Cô ấy đeo đai trắng trong lớp **karate**.

We watched a karate match on TV last night.

Chúng tôi xem một trận đấu **karate** trên TV tối qua.

I signed my son up for karate so he could build confidence.

Tôi đăng ký cho con trai học **karate** để bé tự tin hơn.

She quit karate for a while, but now she's training again.

Cô ấy đã ngừng tập **karate** một thời gian, nhưng giờ đã trở lại luyện tập.

He's really into karate and talks about it all the time.

Cậu ấy rất thích **karate** và lúc nào cũng nhắc đến nó.