"kang" em Vietnamese
Definição
Giường sưởi truyền thống (kang) là một nền giường bằng gạch được đốt nóng, phổ biến ở miền bắc Trung Quốc để sưởi ấm, ngồi và ngủ vào mùa lạnh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này gắn liền với văn hoá Trung Quốc và thường dùng khi nói về nhà cửa, lịch sử hoặc kiến trúc truyền thống. Xuất hiện trong cụm từ như 'ngủ trên kang' hay 'giường kang ấm áp'.
Exemplos
The family slept on a kang in winter.
Gia đình đã ngủ trên **giường sưởi truyền thống (kang)** vào mùa đông.
The kang kept the room warm.
**Kang** giúp giữ ấm căn phòng.
They sat on the kang to drink tea.
Họ ngồi trên **kang** để uống trà.
I’d never seen a kang before I visited northern China.
Trước khi đến miền bắc Trung Quốc, tôi chưa bao giờ thấy **kang**.
The guest room had a kang, which was much warmer than a regular bed.
Phòng khách có một **kang**, ấm hơn nhiều so với giường thường.
Our guide explained how people used the kang for both heating and sleeping.
Hướng dẫn viên giải thích cách người ta dùng **kang** vừa để sưởi vừa để ngủ.