"kafka" in Vietnamese
Definition
Kafka là nhà văn nổi tiếng thế kỷ 20 với các tác phẩm kỳ lạ, mang cảm giác ám ảnh, phi lý và bất lực. Ngoài ra, 'Kafka' cũng dùng để chỉ các tình huống kì quái hoặc áp bức giống truyện của ông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kafka' thường viết hoa khi là tên riêng của tác giả; dùng so sánh hoặc tính từ (kiểu Kafkaesque) để mô tả tình huống kỳ dị, khó hiểu. Tránh nhầm với phần mềm Apache Kafka.
Examples
Kafka was born in Prague in 1883.
**Kafka** sinh ra ở Praha năm 1883.
Many people study Kafka in literature classes.
Nhiều người học về **Kafka** trong các lớp văn học.
The stories by Kafka are often strange and dreamlike.
Những câu chuyện của **Kafka** thường thật kỳ lạ và như mơ.
Honestly, dealing with government paperwork sometimes feels totally Kafka.
Thành thật mà nói, làm giấy tờ với cơ quan nhà nước đôi khi thật sự kiểu **Kafka**.
That movie last night was so confusing—it was like something straight out of Kafka.
Bộ phim tối qua quá khó hiểu—giống hệt như truyện của **Kafka** vậy.
He used to joke that his morning commute was a real Kafka experience.
Anh ấy từng đùa rằng việc đi làm buổi sáng đúng là trải nghiệm kiểu **Kafka**.