Ketik kata apa saja!

"justified" in Vietnamese

hợp lýchính đáng

Definition

Một điều gì đó được xem là hợp lý nếu có lý do tốt cho nó hoặc được chứng minh là đúng. Thường miêu tả hành động, quyết định hoặc cảm xúc có cơ sở hoặc được ủng hộ bởi sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cả trong văn nói lẫn viết, thường đi với hành động/cảm xúc: 'justified anger' (sự tức giận hợp lý). Không nhầm với 'just' (công bằng). Trong soạn thảo, chỉ việc căn đều văn bản.

Examples

His actions were justified by the situation.

Hành động của anh ấy được **hợp lý** bởi tình huống.

Your fear is completely justified.

Nỗi sợ của bạn hoàn toàn **hợp lý**.

The punishment seemed justified given the crime.

Hình phạt có vẻ **chính đáng** với tội ác đó.

I felt my anger was justified after what happened.

Sau chuyện đó, tôi thấy mình tức giận là **hợp lý**.

Her concerns turned out to be justified in the end.

Cuối cùng, lo lắng của cô ấy đã được **chứng minh là hợp lý**.

Do you really think their decision was justified?

Bạn thật sự nghĩ quyết định của họ **chính đáng** không?